a1-1/u00
id: les-a1-1-u00 title: "A1.1 – Lektion 0: Los geht's!" level: A1.1 unit: 0 status: draft
Lektion 0 – Los geht's!
Mục tiêu bài (Ich kann …)
- đọc bảng chữ cái tiếng Đức (kể cả Ä, Ö, Ü, ß) và đánh vần một từ;
- nói tên mình và đánh vần tên;
- nghe, nói và viết các số từ 0 đến 20;
- chào và tạm biệt bằng những câu đơn giản (Hallo, Guten Abend, Tschüss);
- hỏi lại khi chưa hiểu: Wie bitte? Noch einmal, bitte. Wie schreibt man das?;
- nhận ra và đọc đúng các từ quốc tế quen thuộc.
Ngữ pháp: danh từ viết hoa, mạo từ der / die / das (làm quen), Ich heiße … / Ich bin …, Herr / Frau + họ. Phát âm: nguyên âm và Umlaut, ei – eu – au, ch (ich/ach), sch, sp/st đầu từ, z, ß. Từ vựng: bảng chữ cái, số 0–20, lời chào, lời lớp học, vài từ quốc tế. Landeskunde: tiếng Đức ở Đức, Áo, Thụy Sĩ; cách đánh vần tên qua điện thoại.
Einstieg – Khởi động
Bạn đã biết nhiều từ tiếng Đức rồi! Nhìn tám bức ảnh dưới đây.
🖼 Ô tô 🖼 Radio 🖼 Sô cô la 🖼 Ảnh 🖼 Trà 🖼 Điện thoại 🖼 Ghế sofa 🖼 Cà chua
Einstieg 1. Nghe (Track 0.01) và nhắc lại tám từ.
Einstieg 2. Nối ảnh với từ. Viết số của ảnh vào ô trống. Chú ý: mỗi danh từ có der, die hoặc das.
| Từ | Ảnh số |
|---|---|
| das Telefon | ______ |
| die Tomate | ______ |
| das Auto | ______ |
| der Tee | ______ |
| das Foto | ______ |
| das Sofa | ______ |
| die Schokolade | ______ |
| das Radio | ______ |
Einstieg 3. Bạn còn biết từ tiếng Đức nào nữa? Viết ba từ và đọc to cho bạn bên cạnh nghe. Gợi ý: Hotel, Taxi, Pizza, Computer, Banane …
A Hören: Das Alphabet – Bảng chữ cái (Track 0.02, 0.03) ★
Tiếng Đức dùng chữ cái Latinh như tiếng Việt, nhưng tên chữ cái đọc khác. Học đọc tên chữ cái là bước đầu tiên để đánh vần tên và từ.
A1
Nghe bảng chữ cái (Track 0.02) và đọc theo.
| Chữ | Tên | Chữ | Tên | Chữ | Tên |
|---|---|---|---|---|---|
| A a | a | B b | be | C c | tse |
| D d | de | E e | e | F f | ef |
| G g | ge | H h | ha | I i | i |
| J j | jot | K k | ka | L l | el |
| M m | em | N n | en | O o | o |
| P p | pe | Q q | ku | R r | er |
| S s | es | T t | te | U u | u |
| V v | fau | W w | we | X x | iks |
| Y y | Ypsilon | Z z | Zett | Ä ä | ä |
| Ö ö | ö | Ü ü | ü | ß | Eszett |
J đọc "jot" (âm đầu giống "y" trong yes); V đọc "fau" (âm "f"); W đọc "we" (âm "v"); Z gọi là "Zett", đọc gần như "tsét" (âm đầu "ts"); C đọc "tse" (cũng bắt đầu bằng "ts"); X đọc "iks". Ä, Ö, Ü gọi là Umlaute; ß gọi là Eszett (hay scharfes S).
A2
Nối chữ cái với tên của nó.
| Chữ | Tên |
|---|---|
| 1. J | a) Zett |
| 2. V | b) Ypsilon |
| 3. W | c) We |
| 4. Y | d) Jot |
| 5. Z | e) Eszett |
| 6. ß | f) Fau |
A3
Nghe Track 0.03 (phần 1). Bạn nghe chữ cái nào? Khoanh tròn.
- B – P 2. G – J 3. W – V 4. Z – C 5. E – I
A4
Nghe Track 0.03 (phần 2). Bốn từ được đánh vần. Viết lại từ đó.
- ______ 2. ______ 3. ______ 4. ______
A5
Gut gesagt: Khi bàn phím không có Ä, Ö, Ü, ß, người ta viết ae, oe, ue, ss: Mueller = Müller, Strasse = Straße. Ở Thụy Sĩ người ta không dùng ß, luôn viết ss.
B Hören + Sprechen: Namen buchstabieren – Đánh vần tên (Track 0.04) ★
Bốn người nói tên và đánh vần tên ở bốn nơi khác nhau.
B1
Nghe và viết họ của mỗi người.
| Hội thoại | Nơi | Họ |
|---|---|---|
| 1 | Hotel, Hamburg | ______ |
| 2 | Sprachschule, Köln | ______ |
| 3 | Bibliothek, Wien | ______ |
| 4 | Reisebüro, Zürich | ______ |
B2
Đúng (r) hay sai (f)?
- Frau Schmidt schreibt ihren Namen mit S-C-H. ☐
- Herr Yilmaz sagt seinen Namen nur einmal. ☐
- Frau Özdemir beginnt ihren Namen mit Ü. ☐
- Frau Meier schreibt ihren Namen mit A-Y. ☐
B3
Hội thoại cặp. Bạn A đọc tên trên thẻ, bạn B viết lại; rồi đổi vai. Dùng các câu Wie heißen Sie? – Ich heiße … – Wie schreibt man das?
| Thẻ A | Thẻ B |
|---|---|
| Schneider | Köhler |
| Weiß | Schäfer |
| Zimmermann | Fischer |
C Wie schreibt man das? – Cảnh phim 1 (Track 0.05) ★
Cảnh phim: buổi tối đầu tiên của lớp tiếng Đức ở Hà Nội. Thầy Fischer, cô Thảo và các học viên giới thiệu tên mình. Nghe, rồi xem.
🖼 Lan đánh vần tên mình 🖼 Phương bật cười
C1
Nghe cảnh 1 (chưa xem). Đúng (r) hay sai (f)?
- Herr Fischer buchstabiert seinen Namen: F-I-S-C-H-E-R. ☐
- Lan sagt: „Ich bin Lan.“ ☐
- Huong spricht sehr leise. ☐
- Phuong buchstabiert zuerst langsam. ☐
C2
Nghe lại. Sắp xếp các sự việc theo thứ tự (1–4).
| Sự việc | |
|---|---|
| ☐ | Phuong buchstabiert zum zweiten Mal langsam. |
| ☐ | Lan buchstabiert ihren Namen. |
| ☐ | Herr Fischer begrüßt die Klasse. |
| ☐ | Huong sagt ihren Namen noch einmal und buchstabiert. |
C3
Điền câu thích hợp: Wie bitte? – Wie schreibt man das? – Noch einmal, bitte.
A: Ich heiße Huong. B: ______ (bạn nghe không rõ) A: Huong. B: ______ (bạn muốn biết cách viết) A: H-U-O-N-G. (rất nhanh) B: ______ (bạn muốn nghe lại, chậm hơn) A: H-U-O-N-G. B: Danke!
- Khi chưa hiểu, đừng im lặng. Hỏi lại (Wie bitte? Noch einmal, bitte.) là hoàn toàn bình thường, người Đức không cho là bất lịch sự.
- Khi nghe đánh vần, viết ngay từng chữ cái ra giấy ngay lúc nghe, đừng cố nhớ cả tên rồi mới viết. Nếu bỏ lỡ một chữ, cứ để trống và nghe lại: tên Việt (Nguyen, Phuong) rất dễ làm bạn nhầm G, N, P.
C4
Hội thoại cặp. Chào bạn ngồi cạnh, hỏi tên, nhờ bạn đánh vần, rồi đổi vai. Dùng bảng Redemittel ở phần Kurz und klar.
D Zahlen von 0 bis 20 – Các số (Track 0.06, 0.07) ★
D1
Nghe (Track 0.06) và đọc theo.
| Số | Từ | Số | Từ | Số | Từ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | null | 7 | sieben | 14 | vierzehn |
| 1 | eins | 8 | acht | 15 | fünfzehn |
| 2 | zwei | 9 | neun | 16 | sechzehn |
| 3 | drei | 10 | zehn | 17 | siebzehn |
| 4 | vier | 11 | elf | 18 | achtzehn |
| 5 | fünf | 12 | zwölf | 19 | neunzehn |
| 6 | sechs | 13 | dreizehn | 20 | zwanzig |
Quy tắc: 13–19 = số + -zehn (dreizehn, vierzehn). Hai ngoại lệ: sechzehn (không phải sechszehn) và siebzehn (không phải siebenzehn).
D2
Nghe Track 0.07. Bạn nghe số nào? Khoanh tròn.
- 6 – 16 2. 7 – 17 3. 3 – 13 4. 4 – 14 5. 8 – 18 6. 9 – 19
D3
Tính nhẩm. Viết kết quả bằng chữ.
- Drei plus vier ist ______.
- Acht plus neun ist ______.
- Zwanzig minus fünf ist ______.
- Zwölf minus zwei ist ______.
- Elf plus drei ist ______.
D4
Hoạt động cặp. Bạn A nói một số từ 0 đến 20, bạn B nói số lớn hơn một (+1). Sau đó đổi vai và nói số nhỏ hơn một (−1).
E Hallo, Nam! – Cảnh phim 2 (Track 0.08) ○
Cảnh phim: cuối buổi học, Nam gọi video từ Đức. Hình của anh hiện trên màn hình lớp. Nghe, rồi xem.
🖼 Nam chào lớp qua video call
E1
Nghe cảnh 2 (chưa xem). Đúng (r) hay sai (f)?
- Nam sagt „Guten Abend“. ☐
- Nam sieht acht Personen. ☐
- Nam buchstabiert seinen Namen: N-A-M. ☐
- Nam sagt „Auf Wiedersehen“. ☐
E2
Nam nói Guten Tag, nhưng thầy Fischer và Minh nói Guten Abend. Tại sao? Trả lời bằng tiếng Việt.
E3
Nối tình huống với lời tạm biệt phù hợp.
| Tình huống | Lời nói |
|---|---|
| 1. Bạn chia tay một người bạn thân. | a) Gute Nacht! |
| 2. Bạn rời khỏi quầy lễ tân khách sạn. | b) Bis bald! |
| 3. Bạn nói với cả nhà trước khi đi ngủ. | c) Tschüss! |
| 4. Bạn mong sớm gặp lại một người. | d) Auf Wiedersehen! |
Kurz und klar – Tóm tắt
Redemittel (câu mẫu theo chức năng)
| Chức năng | Câu |
|---|---|
| Chào | Hallo! · Guten Tag! · Guten Abend! · Hallo zusammen! |
| Tạm biệt | Tschüss! · Auf Wiedersehen! · Gute Nacht! · Bis bald! |
| Hỏi tên | Wie heißen Sie? |
| Nói tên | Ich heiße Lan. · Ich bin Lan. |
| Hỏi cách viết | Wie schreibt man das? |
| Đánh vần | L-A-N. · Ö wie Österreich. |
| Chưa hiểu | Wie bitte? · Noch einmal, bitte. |
| Cảm ơn | Danke! · Danke, Herr Becker. |
| Khen | Sehr gut! · Super! |
Grammatik
1. Danh từ viết hoa. Trong tiếng Đức, mọi danh từ đều viết hoa chữ cái đầu: das Auto, die Tomate, der Tee. Tên người và tên thành phố cũng viết hoa.
2. Mạo từ der / die / das. Mỗi danh từ có một "giống". Hãy học cả mạo từ cùng danh từ.
| der | die | das |
|---|---|---|
| der Tee | die Schokolade | das Auto |
| die Tomate | das Radio | |
| das Foto | ||
| das Telefon | ||
| das Sofa |
3. Tự giới thiệu. Hai cách nói đều đúng:
| Position 1 | Position 2 (Verb) | |
|---|---|---|
| Ich | heiße | Lan. |
| Ich | bin | Lan. |
4. Herr và Frau. Với người lớn chưa quen, dùng Herr (ông) hoặc Frau (bà, cô) + họ: Herr Becker, Frau Müller. Không dùng tên riêng.
- Tên chữ cái tiếng Đức khác tiếng Việt và cả tiếng Anh: J là "jot", W là "we", Y là "Ypsilon". Hãy quên tên chữ cái tiếng Anh một lúc, luyện đọc cả bảng thật to, thật chậm. Huong và Phuong khác nhau ở chữ cái đầu: P-H-U-O-N-G, nghe kỹ từng chữ!
- Tên Việt có dấu (Hương, Phương). Khi đánh vần trong tiếng Đức, người ta thường bỏ dấu: H-U-O-N-G, P-H-U-O-N-G. Chữ Đ không có trong tiếng Đức (viết D). Hãy chọn một cách viết tên không dấu và dùng thống nhất trên mọi giấy tờ.
- Tiếng Việt không viết hoa danh từ chung, còn tiếng Đức luôn viết hoa chữ cái đầu của danh từ: das Auto, der Tee. Khi viết, tập gạch chân chữ cái đầu của mọi danh từ.
Aussprache – Phát âm (Track 0.09)
1. Nguyên âm. Đọc rõ từng âm, không "nuốt" âm cuối: Mama – Hotel – Kino – Foto – Musik. 2. Umlaut. ä gần "e" mở, ö tròn môi (như "ê" nhưng tròn môi), ü tròn môi (như "i" nhưng tròn môi): Bär – schön – über. 3. ei, eu, au. ei đọc "ai": nein – Wein – drei. eu đọc "oi": neu – heute – Euro. au đọc "ao": Auto – Haus – Frau. 4. ch. Sau i, e, ä, ö, ü, ei, eu: âm nhẹ, hơi thoát giữa lưỡi và vòm miệng: ich – Milch – nicht. Sau a, o, u, au: âm ở cổ họng: ach – Buch – acht. 5. sch. Đọc như "s" dày: Schule – Fisch – Tasche. 6. sp, st đầu từ. Đọc "schp", "scht": Sport – spielen – Stadt – Stuhl. 7. z. Đọc "ts": Zahl – Zeit – Zimmer – Pizza. 8. ß. Đọc là âm "s" sắc (không kéo dài thêm); nguyên âm đứng trước ß là nguyên âm dài hoặc đôi: heißen – Straße – Fuß.
- Âm cuối đừng nuốt. Người Việt hay bỏ phụ âm cuối khi nói nhanh: Schmidt thành "Smi", acht thành "ách". Hãy nói rõ chữ cuối (-t, -d, -ch), và tập những âm cuối mà tiếng Việt không có: -l, -f, -s, -r (viel, zwölf, Haus, vier).
- ü, ö không phải "ư", "ơ". Nói "i" rồi chu môi tròn lại: ra ü (über). Nói "ê" rồi chu môi: ra ö (schön). Nhìn gương: môi phải tròn.
- z đọc "ts", w đọc "v". Zahl, Zimmer bắt đầu bằng "t" và "s" liền nhau, không đọc "d" hay "gi". Chữ w đọc như "v" (Wein, Wasser); chữ v trong từ Đức thường đọc như "f" (Vater, viel).
- sch, ch, st/sp. sch là một âm (như "sh"), không đọc "s" rồi "ch". ch không phải "ch" tiếng Việt: sau i, e là hơi nhẹ (ich), sau a, o, u gần "kh" (ach). Đầu từ st/sp đọc "scht/schp".
- Không có thanh điệu. Giữ giọng đều, đừng "hát" lên xuống từng âm; tiếng Đức có trọng âm (thường ở âm tiết đầu) và ngữ điệu cả câu.
- Tự sửa: ghi âm 20 giây khi bạn đọc ba từ (Zahl, schön, ich), rồi nghe lại và so với Track 0.09.
Landeskunde – Deutsch in D-A-CH und Buchstabieren am Telefon
Tiếng Đức ở đâu? Tiếng Đức là ngôn ngữ chính ở Deutschland và Österreich (Áo), và là một trong các ngôn ngữ chính ở die Schweiz (Thụy Sĩ). Người ta hay gọi chung ba nước này là D-A-CH (D = Deutschland, A = Austria, CH = Confoederatio Helvetica, tên Latinh của Thụy Sĩ). Tiếng Đức cũng được nói ở Liechtenstein và ở một số vùng khác của châu Âu. Ở mỗi vùng, lời chào và cách phát âm có khác nhau một chút, nhưng bảng chữ cái và các số giống nhau ở mọi nơi.
Đánh vần qua điện thoại. Ở Đức, người ta thường phải đánh vần tên: tên nước ngoài, tên ít gặp, địa chỉ e-mail. Hỏi Wie schreibt man das? là điều rất bình thường. Khi nói qua điện thoại, nhiều người đánh vần theo bảng đánh vần (Buchstabiertafel): mỗi chữ cái đi kèm một tên riêng, ví dụ A wie Anton, B wie Berta, C wie Cäsar. Bảng này không giống nhau hoàn toàn ở mọi nước; bạn không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra ý tưởng.
Chữ ß ở Thụy Sĩ. Ở Thụy Sĩ không dùng chữ ß, người ta viết ss: Strasse. Ở Đức và Áo vẫn viết Straße.
Hochdeutsch và Schweizerdeutsch. Sách này dạy Hochdeutsch (tiếng Đức chuẩn), thứ tiếng bạn nghe trên tin tức và trong lớp học. Ngoài đời bạn sẽ nghe nhiều giọng vùng. Ở Thụy Sĩ, người ta nói phương ngữ Schweizerdeutsch hằng ngày, nhưng khi viết thì dùng tiếng Đức chuẩn.
Ngày tháng và địa chỉ viết theo kiểu Đức. Ngày viết theo thứ tự ngày.tháng.năm, nối bằng dấu chấm, ví dụ 24.12.2026. Trong địa chỉ, số nhà đứng sau tên đường (Hauptstraße 5) và mã bưu chính đứng trước tên thành phố (10115 Berlin).
Họ và tên trong biểu mẫu. Biểu mẫu Đức hỏi Vorname (tên gọi, ví dụ Lan) và Familienname (họ, ví dụ Nguyen). Vì hệ thống có thể không nhận dấu thanh, hãy ghi tên không dấu và giữ cách viết đó thống nhất ở mọi giấy tờ.
Từ nghe như tiếng Anh nhưng không phải. Một số từ trông như tiếng Anh nhưng là cách nói riêng của người Đức: das Handy là điện thoại di động, còn người nói tiếng Anh không dùng "handy" theo nghĩa đó. Khi gặp từ giống tiếng Anh, hãy kiểm tra nghĩa trước khi dùng.
- Goethe-Institut · trang chính của viện đào tạo và thi tiếng Đức; xem tài liệu học và thông tin khóa học.
- Deutsche Welle – Deutsch lernen · bài học và bài nghe miễn phí cho người mới học.
- Duden · từ điển chuẩn; tra chính tả, mạo từ và cách phát âm của từ.
- Deutschland.de · cổng thông tin chính thức về nước Đức, đọc để làm quen xã hội và văn hóa.
Übungsteil – Bài tập củng cố ★
Ü1
★ Bảng chữ cái. Điền các chữ cái còn thiếu. A B ______ D E ______ G H ______ J K ______ M N O ______ Q R ______ T U ______ W X ______ Z
Ü2
★ Buchstabieren. Đánh vần các từ sau, viết từng chữ cái cách nhau bằng gạch ngang.
- das Auto → ______
- das Foto → ______
- das Sofa → ______
- der Tee → ______
- das Radio → ______
Ü3
★ Chữ cái thành từ. Viết từ đúng.
- H-A-L-L-O → ______
- D-A-N-K-E → ______
- T-S-C-H-Ü-S-S → ______
- Z-W-Ö-L-F → ______
Ü4
★ Số thành chữ. Viết bằng chữ.
- 3 → ______ 2. 11 → ______ 3. 14 → ______ 4. 17 → ______
- 20 → ______ 6. 0 → ______ 7. 12 → ______ 8. 16 → ______
Ü5
○ Rechnen. Điền kết quả bằng chữ.
- Vier plus sechs ist ______.
- Elf plus acht ist ______.
- Zwanzig minus acht ist ______.
- Sechzehn minus zwei ist ______.
- Neun plus neun ist ______.
Ü6
○ Umlaut và ß. Viết đúng chính tả (dùng Ä, Ö, Ü, ß).
- Mueller → ______
- Baer → ______
- fuenf → ______
- Oesterreich → ______
- heissen → ______
Ü7
★ Sắp xếp hội thoại. Đánh số 1–5 cho đúng thứ tự.
| Câu | |
|---|---|
| ☐ | Wie schreibt man das? |
| ☐ | Danke, Herr Weiß. |
| ☐ | Guten Abend. Wie heißen Sie? |
| ☐ | W-E-I-ß. |
| ☐ | Ich heiße Weiß. |
Ü8
★ Hören – Am Telefon (Track 0.10). Nghe ba cuộc gọi. Viết họ của người gọi. Ai phải nói tên hai lần?
| Cuộc gọi | Họ |
|---|---|
| 1 | ______ |
| 2 | ______ |
| 3 | ______ |
Người nói tên hai lần: Cuộc gọi số ______.
Ü9
○ Schreiben – Biểu mẫu. Điền biểu mẫu cho bạn. Vorname = tên riêng, Familienname = họ.
| Anmeldung | |
|---|---|
| Vorname | ______ |
| Familienname | ______ |
| Buchstabieren Sie bitte | ______ |
Ü10
○ Sprechen – Thành phố. Hội thoại cặp. Bạn A đánh vần một thành phố, bạn B đoán tên. Đổi vai. Thành phố: Berlin, Hamburg, München, Köln, Wien, Zürich.
Das kann ich – Tự đánh giá
| Tôi có thể … | 😊 | 😐 | 🙁 |
|---|---|---|---|
| đọc bảng chữ cái và đánh vần một từ | |||
| nói tên mình và đánh vần tên | |||
| nghe và nói các số từ 0 đến 20 | |||
| chào và tạm biệt | |||
| hỏi lại khi chưa hiểu (Wie bitte?) | |||
| đọc đúng các từ quốc tế |
Lernwortschatz – Từ vựng (Đức–Việt)
| Deutsch | Tiếng Việt | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Hallo | xin chào | das Alphabet | bảng chữ cái |
| Guten Tag | chào (ban ngày) | der Buchstabe, -n | chữ cái |
| Guten Abend | chào buổi tối | buchstabieren | đánh vần |
| Gute Nacht | chúc ngủ ngon | schreiben | viết |
| Tschüss | tạm biệt (thân mật) | der Name, -n | tên |
| Auf Wiedersehen | tạm biệt (lịch sự) | Herr | ông (xưng lịch sự) |
| Bis bald! | hẹn sớm gặp lại | Frau | bà, cô (xưng lịch sự) |
| Willkommen! | chào mừng! | der Umlaut, -e | nguyên âm biến âm |
| Danke | cảm ơn | die Zahl, -en | con số |
| Super! | tuyệt vời! | plus / minus | cộng / trừ |
| Wie bitte? | xin lỗi, nói lại ạ? | zusammen | cùng nhau; mọi người |
| Noch einmal, bitte. | xin nhắc lại | das Auto, -s | ô tô |
| Wie schreibt man das? | cái đó viết thế nào? | das Radio, -s | radio |
| Wie heißen Sie? | bạn (lịch sự) tên là gì? | die Schokolade, -n | sô cô la |
| Ich heiße … / Ich bin … | tôi tên là … / tôi là … | das Foto, -s | ảnh |
| der Tee, -s | trà | das Telefon, -e | điện thoại |
| das Sofa, -s | ghế sofa | die Tomate, -n | cà chua |
| null – zwanzig | không – hai mươi |