Ebook đọc ngay sau khi thanh toán · Sách in giao tận nơi, thanh toán khi nhận hàngĐăng nhậpĐăng ký

← A1.2

a1-2/u08


id: les-a1-2-u08 title: "A1.2 – Lektion 8: Ämter und Formulare" owner: Biên tập status: draft version: 0.1 level: A1.2 unit: 8 last_updated: 2026-10-03

Lektion 8 – Ämter und Formulare

Mục tiêu bài (Ich kann …)

  1. nói mình muốn đăng ký nơi ở (sich anmelden) và làm việc với nhân viên Bürgeramt;
  2. hiểu và điền một biểu mẫu đơn giản (thông tin cá nhân, địa chỉ);
  3. hỏi và nói điều phải làm, có thể làm, được phép làm, muốn làm;
  4. đặt hoặc hỏi một lịch hẹn (Termin), trực tiếp và qua điện thoại;
  5. hiểu thông báo ngắn và thư xác nhận lịch hẹn của cơ quan.

Ngữ pháp: động từ khiếm khuyết müssen, können, dürfen, wollen (ich/du/er/Sie), Satzklammer (động từ khiếm khuyết ở vị trí 2, động từ nguyên mẫu ở cuối câu), câu hỏi Ja/Nein với động từ khiếm khuyết, nicht trong câu có Satzklammer, thông tin cá nhân (Personalangaben). Phát âm: ü, ö, ä (Bürgeramt, müssen, können, Ämter), ngữ điệu câu có Satzklammer. Từ vựng: cơ quan, biểu mẫu, giấy tờ, lịch hẹn, thông tin cá nhân. Landeskunde: Anmeldung và Meldebescheinigung: đăng ký nơi ở ở Đức, Áo, Thụy Sĩ.


Einstieg – Khởi động

🖼 das Formular 🖼 der Termin 🖼 der Pass 🖼 die Unterschrift 🖼 das Amt 🖼 der Ausweis 🖼 der Schalter 🖼 der Screenshot

1. Từ quen thuộc. Nối từ với nghĩa.

1. das Formular a) lịch hẹn
2. der Termin b) hộ chiếu
3. der Pass c) chữ ký
4. die Unterschrift d) biểu mẫu, đơn
5. das Amt e) cơ quan hành chính

2. Was macht man wo? Ghép việc cần làm với nơi.

Việc Nơi
1. Man meldet seine neue Wohnung an. a) die Bank
2. Man eröffnet ein Konto. b) das Bürgeramt
3. Man schickt ein Paket. c) die Post
4. Man holt ein Rezept. d) die Arztpraxis

3. Nói chuyện. Ở nước bạn, khi chuyển nhà, bạn phải đăng ký ở đâu? Cần giấy tờ gì? (Trao đổi bằng tiếng Việt; thầy cô giới thiệu từ Amt, Formular, Pass nếu cần.)


A Hören: Ämter in der D-A-CH-Region – Cơ quan ở khắp nơi (Track 8.01) ★

▶ Track 8.01 – Ämter in der D-A-CH-Region

Năm mini-hội thoại ở năm thành phố. Nghe và làm bài.

A1

Nghe lần 1. Mỗi hội thoại nói về việc gì? Nối số với việc.

🖼 1 Köln 🖼 2 Dresden 🖼 3 Wien 🖼 4 Bern 🖼 5 Hamburg

Hội thoại Việc
1 (Köln) a) lấy giấy xác nhận đăng ký (Meldebescheinigung)
2 (Dresden) b) đưa Meldezettel đã điền
3 (Wien) c) đăng ký lại vì chuyển nhà, không có lịch hẹn
4 (Bern) d) đăng ký, cho xem giấy tờ tùy thân (Ausweis)
5 (Hamburg) e) đăng ký, cho xem hợp đồng thuê nhà (Mietvertrag)

🖼 Năm thành phố trong bài nghe

A2

Nghe lần 2. Đúng (r) hay sai (f)?

  1. In Köln muss die Kundin ihren Ausweis zeigen. ☐
  2. In Dresden darf der Kunde ohne Termin kommen. ☐
  3. In Wien muss die Frau den Meldezettel noch ausfüllen. ☐
  4. In Bern zeigt der Mann seinen Mietvertrag. ☐
  5. In Hamburg dauert es lange. ☐

A3

Gut gesagt: cùng một loại cơ quan, mỗi nơi gọi một tên: Bürgeramt (nhiều nơi ở Đức), Bürgerbüro (Dresden…), Kundenzentrum (Hamburg), Meldeamt (Áo, nghĩa là "phòng đăng ký"), Einwohnerdienste (Bern). Cách chào cũng khác (Moin ở Hamburg, Grüß Gott ở Wien, Grüezi ở Thụy Sĩ), nhưng Guten Tag dùng được ở mọi nơi.

  • Nghe từ khóa, không nghe từng từ. Ở quầy, bạn không cần hiểu hết câu. Hãy bắt các từ khóa: Ausweis, Termin, Meldebescheinigung, Mietvertrag, Unterschrift. Từ dài như Meldebescheinigung nghe có vẻ đáng sợ, nhưng chỉ là hai khúc ghép lại: Melde + Bescheinigung.
---

B Hören + Schreiben: Einen Termin vereinbaren – Đặt lịch hẹn qua điện thoại (Track 8.02) ★

▶ Track 8.02 – Einen Termin vereinbaren

Chị Yılmaz gọi cho Bürgerbüro Dresden để hẹn lịch đăng ký.

🖼 Gọi điện đặt lịch hẹn

B1

Nghe và điền vào phiếu hẹn.

Terminzettel
Name
Anliegen (việc cần làm)
Tag und Uhrzeit
Mitbringen (cần mang)

B2

Đúng (r) hay sai (f)?

  1. Frau Yılmaz wohnt schon lange in Dresden. ☐
  2. Sie nimmt den Termin am Dienstag. ☐
  3. Sie muss ihren Pass mitbringen. ☐
  4. Der Mitarbeiter heißt Weber. ☐

B3

Gut gesagt: khi chào tạm biệt qua điện thoại, người Đức hay nói Auf Wiederhören (không phải Auf Wiedersehen, vì không nhìn thấy nhau). Viết cuộc gọi của bạn: Guten Tag. Mein Name ist … Ich möchte einen Termin vereinbaren.


C Sprechen: Die Anmeldung – Đăng ký nơi ở (Track 8.03: cảnh phim 1) ★

▶ Track 8.03 – Die Anmeldung (Cảnh 1)

Cảnh phim: Minh vừa chuyển vào căn hộ Azubi và làm Anmeldung ở Bürgeramt Heidelberg với Frau Schneider. Nghe, rồi xem.

🖼 Cảnh 1: Minh ở Bürgeramt

C1

Nghe cảnh 1 (không xem). Vấn đề của Minh là gì? Chọn một đáp án.

a) Minh không mang hộ chiếu. b) Minh không mang giấy xác nhận của chủ nhà (Wohnungsgeberbestätigung). c) Minh không có lịch hẹn.

🖼 Minh: Ich möchte mich anmelden. 🖼 Frau Schneider: Haben Sie die Bestätigung?

C2

Nghe lại. Sắp xếp theo thứ tự đúng (1–4).

☐ Frau Schneider đặt một lịch hẹn mới. ☐ Minh muốn đăng ký nơi ở. ☐ Frau Schneider giải thích: chủ nhà phải điền và ký giấy. ☐ Frau Schneider hỏi giấy xác nhận.

C3

Điền động từ khiếm khuyết (müssen, können, dürfen, wollen, đúng dạng) theo lời thoại.

  1. Frau Schneider: „Ohne Bestätigung ______ ich Sie nicht anmelden.“
  2. Minh: „Was ______ ich jetzt tun?“
  3. Frau Schneider: „Ihr Vermieter ______ die Bestätigung ausfüllen und unterschreiben.“
  4. Minh: „Ich ______ ihn heute noch anrufen.“
  5. Minh: „______ ich den Termin gleich hier buchen?“
  6. Minh: „Ich ______ alles richtig machen.“

C4

Satzklammer. Gạch dưới động từ khiếm khuyết và động từ nguyên mẫu trong các câu: Ich möchte mich anmelden. – Sie können die Bestätigung zum neuen Termin mitbringen. – Kann ich mich heute trotzdem anmelden? Điều gì nằm giữa hai từ đó?

C5

Hội thoại cặp. Một người là nhân viên, một người là khách. Khách không mang một giấy tờ. Dùng bảng Redemittel.


D Termin ausgebucht – Cảnh phim 2 (Track 8.04) + Landeskunde ★

▶ Track 8.04 – Alles ausgebucht (Cảnh 2)

Cảnh phim: Ở khu chờ của Bürgeramt, Tuấn thấy lịch hẹn trực tuyến đã hết chỗ và gọi điện cho Nam. Nghe, rồi xem.

🖼 Tuấn gọi cho Nam 🖼 Tuấn ở quầy thông tin

D1

Nghe cảnh 2. Chọn đáp án đúng.

  1. Tuấn cần: a) một hộ chiếu mới b) một lịch hẹn c) một biểu mẫu mới.
  2. Lịch trực tuyến: a) còn nhiều chỗ b) kín trong sáu tuần c) đang bảo trì.
  3. Nam khuyên Tuấn: a) đợi sáu tuần b) hỏi ở quầy thông tin c) gọi lại ngày mai.

🖼 Cảnh 2: Alles ausgebucht

D2

Nghe lại. Nam nói Du kannst … và Du darfst …. Nam cho Tuấn hai lời khuyên. Đó là hai việc nào? Viết bằng tiếng Việt hoặc tiếng Đức.

D3

Nam gợi ý một câu để Tuấn giải thích lý do khẩn, và Tuấn nhắc lại câu đó. Đó là câu nào? Viết lại câu đó (có Satzklammer).

D4

Đọc ô Landeskunde bên dưới, rồi trả lời: Sau khi đăng ký, bạn nhận được giấy tờ gì?

Landeskunde – Anmeldung und Meldebescheinigung

🖼 Giấy xác nhận của chủ nhà 🖼 Thư của cơ quan 🖼 Bürgeramt

Meldepflicht – đăng ký nơi ở. Ở Đức, khi chuyển vào một chỗ ở mới, bạn thường phải đăng ký nơi ở (sich anmelden) tại Bürgeramt hoặc cơ quan đăng ký cư trú của thành phố, trong một thời hạn ngắn sau khi dọn vào. Khi chuyển nhà trong cùng thành phố, bạn ummelden; khi rời đi nơi khác, có thể phải abmelden. Thời hạn và thủ tục cụ thể khác nhau theo thành phố: hãy xem trang web của thành phố nơi bạn ở.

Giấy tờ thường cần:

  • hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân;
  • biểu mẫu đăng ký đã điền (nhiều nơi cho tải trực tuyến hoặc lấy tại cơ quan);
  • Wohnungsgeberbestätigung: giấy xác nhận của chủ nhà (Wohnungsgeber) rằng bạn đã dọn vào. Chủ nhà điền và ký. Thiếu giấy này, nhân viên thường không thể đăng ký cho bạn, như trong cảnh phim của Minh.

Meldebescheinigung. Sau khi đăng ký, bạn nhận Meldebescheinigung: giấy xác nhận rằng bạn sống ở địa chỉ đó. Bạn thường cần nó khi mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng điện thoại hoặc đăng ký học. Hãy giữ cẩn thận.

Termin – lịch hẹn. Nhiều Bürgeramt ở các thành phố lớn làm việc chủ yếu theo lịch hẹn (Termin). Bạn đặt lịch trực tuyến, qua điện thoại hoặc tại quầy. Lịch có thể kín trong nhiều tuần; lúc đó hãy hỏi ở quầy thông tin xem có lịch mới mở thêm. Đến đúng giờ, mang đủ giấy tờ và chụp màn hình xác nhận lịch hẹn.

Ở Áo và Thụy Sĩ. Ở Áo, việc đăng ký làm bằng Meldezettel (có chữ ký của chủ nhà) tại Meldeamt. Ở Thụy Sĩ, bạn đăng ký ở Einwohnerdienste của Gemeinde (xã/thành phố). Cả hai nơi đều yêu cầu làm sớm sau khi dọn vào; chi tiết hỏi tại cơ quan địa phương.

Thư giấy. Cơ quan Đức vẫn gửi nhiều thông báo bằng thư giấy (Behördenpost). Mở thư, đọc ngày, giờ, địa điểm, việc phải làm; không để thư không đọc. Hộp thư của bạn phải ghi đúng tên như trên hợp đồng thuê nhà và giấy tờ tùy thân; cách viết đúng họ và tên trên biểu mẫu, bạn luyện ở Ü6.

So sánh với Việt Nam: đăng ký tạm trú ở Việt Nam thường làm ở công an phường; ở Đức, nơi làm là Bürgeramt, thường theo lịch hẹn và có quy trình rõ. Nhân viên không cố ý làm khó bạn: họ làm đúng từng dòng của quy trình, như Frau Schneider.

Tiếng của cơ quan khó, kể cả với người Đức. Thư của cơ quan thường dùng Amtsdeutsch: câu dài, từ ghép dài, lời lẽ trang trọng. Không hiểu ngay là chuyện bình thường. Bạn có thể hỏi lại: Noch einmal, bitte. hoặc Können Sie das bitte erklären?

Tên người Việt trên giấy tờ Đức. Biểu mẫu Đức có ô Familienname (họ) và Vorname (tên, kể cả tên đệm). Hãy điền đúng như trên hộ chiếu và viết giống nhau trên mọi giấy tờ, vì cách viết tên khác nhau giữa các giấy tờ dễ gây thêm việc cho bạn sau này. Nếu không chắc, hãy hỏi nhân viên; họ quen gặp trường hợp này.

Điền biểu mẫu bằng chữ in. Nhiều biểu mẫu có dòng hướng dẫn Bitte in Druckbuchstaben ausfüllen (xin điền bằng chữ in). Hãy viết từng chữ rõ ràng, tránh chữ viết liền khó đọc, và làm theo mọi hướng dẫn in trên biểu mẫu (ví dụ loại bút hay cách ghi ngày).

Giữ giấy tờ gọn gàng. Nhiều người ở Đức cất giấy tờ quan trọng (hợp đồng, thư của cơ quan, giấy xác nhận) trong bìa hồ sơ (Ordner), xếp theo chủ đề. Khi cơ quan hỏi lại một giấy, bạn lấy ra ngay được. Bạn có thể làm điều tương tự ngay từ ngày đầu.

  • Make it in Germany · cổng thông tin chính thức của chính phủ Đức cho người nước ngoài đến học và làm việc; có mục về cuộc sống hằng ngày.
  • Handbook Germany · thông tin thực tế cho người mới đến Đức (nơi ở, giấy tờ, cơ quan), nhiều ngôn ngữ.
  • Berlin.de · cổng chính thức của thành phố Berlin; ví dụ về cách một thành phố lớn giới thiệu dịch vụ của Bürgeramt và đặt lịch hẹn.
  • oesterreich.gv.at · cổng thông tin chính thức của Áo về thủ tục hành chính (tham khảo cho Meldezettel).
  • ch.ch · cổng thông tin chính thức của Thụy Sĩ; tìm thông tin về đăng ký cư trú và cơ quan địa phương.
---

Kurz und klar – Tóm tắt

Redemittel (câu mẫu theo chức năng)

Chức năng Câu
Nêu việc cần làm Ich möchte mich anmelden. · Ich muss mich ummelden.
Nhân viên mở đầu Was kann ich für Sie tun? · Haben Sie einen Termin?
Hỏi giấy tờ Haben Sie Ihren Pass dabei? · Und die Bestätigung, bitte?
Nói thiếu giấy Die habe ich leider nicht dabei.
Hỏi được phép Darf ich hier warten? · Darf ich den Termin hier buchen?
Từ chối lịch sự Das ist leider nicht möglich. · Ohne … darf ich Sie nicht anmelden.
Nói việc phải làm Sie müssen die Bestätigung mitbringen. · Was muss ich tun?
Nói điều có thể Sie können einen Termin online buchen.
Nói điều muốn Ich will alles richtig machen.
Đặt lịch qua điện thoại Ich möchte einen Termin vereinbaren. · Auf Wiederhören!
Nói khẩn Ich muss mich dringend anmelden.

Grammatik

Modalverben (động từ khiếm khuyết): dạng đổi nhiều ở ich và er/sie (giống nhau, không có đuôi -e / -t), Sie/wir dùng nguyên mẫu.

müssen können dürfen wollen
ich muss kann darf will
du musst kannst darfst willst
er/sie muss kann darf will
Sie (lịch sự) / wir müssen können dürfen wollen

Nghĩa: müssen = phải (bắt buộc) · können = có thể (khả năng, có cách) · dürfen = được phép · wollen = muốn (ý định mạnh; möchten nhẹ hơn, lịch sự hơn).

Satzklammer (khung câu): động từ khiếm khuyết ở vị trí 2, động từ nguyên mẫu ở cuối câu. Hai từ này "ôm" phần giữa.

Position 1 Position 2 (Modalverb) Mitte Ende (Infinitiv)
Ich muss das Formular ausfüllen.
Sie können einen Termin online buchen.
Minh will sich heute anmelden.
Frau Schneider darf ihn ohne Bestätigung nicht anmelden.

Câu hỏi Ja/Nein: động từ khiếm khuyết đứng đầu câu, nguyên mẫu ở cuối.

Position 1 (Modalverb) Subjekt Mitte Ende
Darf ich hier warten?
Kann er heute kommen?

Câu hỏi W: Was muss ich tun? · Wann können Sie kommen? (từ hỏi ở vị trí 1, động từ khiếm khuyết ở vị trí 2).

Động từ tách (trennbar) trong khung: khi có động từ khiếm khuyết, động từ tách không tách: Ich will den Pass mitbringen. (không phải Ich will mitbringen den Pass.)

nicht: thường đứng ngay trước phần cuối (trước nguyên mẫu): Ich kann Sie nicht anmelden.

Personalangaben (thông tin cá nhân) trên biểu mẫu:

Deutsch Tiếng Việt
der Familienname / Nachname họ
der Vorname tên
das Geburtsdatum ngày sinh
der Geburtsort nơi sinh
die Staatsangehörigkeit quốc tịch
der Familienstand: ledig / verheiratet / geschieden tình trạng hôn nhân
die Adresse: Straße, Hausnummer, PLZ, Ort địa chỉ: đường, số nhà, mã bưu chính, nơi
das Einzugsdatum ngày chuyển vào
die Unterschrift chữ ký
  • Tiếng Việt có phải, có thể, được, muốn nhưng không chia theo người. Tiếng Đức đổi dạng: ich muss, Sie müssen. Học cả bảng, đặc biệt ich = er: ich kann, er kann (không thêm -t).
  • Cẩn thận với phủ định: Sie dürfen nicht kommen = bị cấm. Sie müssen nicht kommen = không cần đến (không bắt buộc). Đừng nhầm "không phải" với "không được".
  • Động từ ở cuối: tiếng Việt xếp "Tôi phải điền mẫu này". Tiếng Đức tách đôi: Ich muss das Formular ausfüllen. Hãy nói câu theo "khung": đặt động từ khiếm khuyết trước, nguyên mẫu cuối câu.
  • Ich möchte mich anmelden có từ mich (đại từ phản thân). Hãy học cả cụm sich anmelden một lần, rồi thay ich → mich, er → sich.
  • Lịch sự với nhân viên: tiếng Việt chỉ có một chữ "muốn". Với người lạ và nhân viên, hãy mở đầu bằng Ich möchte …. Ich will … nghe như đòi hỏi; dùng will để nói về kế hoạch của mình (Ich will alles richtig machen) hoặc với bạn bè.
  • nicht đứng trước nguyên mẫu: tiếng Việt đặt "không" ngay trước động từ ("tôi không thể đăng ký"). Tiếng Đức: Ich kann Sie nicht anmelden. (không phải Ich kann nicht Sie anmelden).
---

Aussprache – Phát âm (Track 8.05)

▶ Track 8.05 – Aussprache

1. Ü, ö, ä. ü: môi tròn như nói "u", lưỡi ở vị trí của "i". ö: môi tròn, lưỡi ở vị trí của "ê". ä: giống "e" mở (như "e" trong "xe", nhưng căng hơn). Nghe và lặp lại: Bürgeramt, müssen, können, dürfen, Ämter, Unterschrift, Öffnungszeiten, Formular. 2. Ngữ điệu câu có Satzklammer: nhấn vào động từ nguyên mẫu cuối câu, giọng xuống ở cuối: Ich muss das Formular ausfüllen. ↘ Darf ich hier warten? (câu hỏi Ja/Nein: giọng lên ở cuối) ↗ 3. Cặp từ: schon – schön, Mutter – Mütter, können – kennen.

  • ü và ö: tròn môi trước. Tiếng Việt không có hai âm này. Nói "i" kéo dài, giữ nguyên lưỡi rồi chu môi tròn = ü. Nói "ê", giữ nguyên lưỡi rồi chu môi = ö. Đừng đọc müssen thành "mu-sen" hay "mi-sen", và können thành "ke-nen": người nghe sẽ không hiểu bạn nói từ nào. Luyện trước gương.
  • Đừng nuốt âm cuối. Tiếng Việt hay bỏ phụ âm cuối, nhưng muss, kann, darf, will và đuôi -st của du musst, du kannst cần đọc rõ. Cách làm: đọc chậm, chạm đầu lưỡi/môi ở âm cuối rồi mới dừng.
  • Tự sửa bằng ghi âm. Ghi âm 20 giây bạn đọc Ich muss das Formular ausfüllen. Darf ich hier warten?, nghe lại cùng track 8.05, rồi so ü, âm cuối và giọng lên/xuống ở cuối câu.
---

Übungsteil – Bài tập củng cố ★

▶ Track 8.06 – Bürgerservice Leipzig, Ansage

Ü1

★ Chia động từ. Điền đúng dạng.

  1. Ich ______ (müssen) ein Formular ausfüllen. 2. Er ______ (können) heute nicht kommen. 3. ______ ich (dürfen) hier fotografieren? 4. Frau Schneider ______ (wollen) den Pass sehen. 5. Wir ______ (müssen) pünktlich sein. 6. Sie ______ (können) hier warten, Frau Aksoy? 7. Minh ______ (wollen) im Hotel arbeiten. 8. Du ______ (können) den Termin online buchen.

Ü2

★ Satzklammer. Bilden Sie Sätze. Stellen Sie das Modalverb an Position 2 (hoặc 1 trong câu hỏi).

  1. muss / ich / das Formular / ausfüllen
  2. können / Sie / einen Termin / online / buchen
  3. will / Minh / sich / heute / anmelden
  4. darf / ihn / ohne Bestätigung / nicht / Frau Schneider / anmelden
  5. ich / darf / hier / warten ?

Ü3

★ Welches Modalverb passt? Điền muss / müssen / kann / Kann / können / darf / Darf / dürfen / will (chú ý chữ hoa đầu câu).

  1. (Erlaubnis?) ______ ich hier warten? 2. Ohne Pass ______ ich Sie nicht anmelden. (nicht erlaubt) 3. Mein Vermieter ______ die Bestätigung unterschreiben. (Pflicht) 4. Ich ______ im Hotel arbeiten. (Wunsch) 5. Sie ______ den Termin online buchen. (Möglichkeit) 6. Wir ______ heute früh kommen. (Pflicht) 7. ______ er schon Deutsch sprechen? (Fähigkeit) 8. Hier ______ Sie nicht fotografieren. (Verbot)

Ü4

★ Muss nicht oder darf nicht? Bedeutung: A = không cần / không bắt buộc, B = bị cấm.

  1. Sie müssen nicht kommen. 2. Sie dürfen hier nicht rauchen. 3. Ich muss nicht warten. 4. Er darf nicht ohne Pass reisen.

Ü5

○ Verb und Nomen. Nối.

Nomen Verb
1. ein Formular a) ausfüllen
2. einen Termin b) buchen
3. das Dokument c) unterschreiben
4. den Pass d) mitbringen
5. die Adresse e) ändern

Ü6

○ Formular ausfüllen (Anmeldeformular mô phỏng). Điền biểu mẫu cho nhân vật trên thẻ dữ liệu. (Biểu mẫu tự thiết kế để luyện tập, KHÔNG phải mẫu chính thức. Chữ in hoa hoặc in thường rõ ràng.)

Thẻ dữ liệu: Carla Moreno; sinh ngày 14.05.1996 ở Valencia (Tây Ban Nha); quốc tịch Tây Ban Nha; độc thân; chuyển vào Lessingstraße 8, 04109 Leipzig ngày 01.11.; nơi ở trước: Calle Mayor 5, 46001 Valencia, Spanien; chủ nhà: Herr Thomas Lehmann; giấy xác nhận chủ nhà: có kèm theo.

=====================================================================
  ANMELDUNG DER WOHNUNG  –  ÜBUNGSFORMULAR (kein offizielles Formular)
=====================================================================
  1  Familienname:        ______________________________
  2  Vorname:             ______________________________
  3  Geburtsdatum:        ____ . ____ . ________
  4  Geburtsort:          ______________________________
  5  Staatsangehörigkeit: ______________________________
  6  Familienstand:       [ ] ledig   [ ] verheiratet   [ ] geschieden

  Neue Wohnung
  7  Straße, Hausnummer:  ______________________________
  8  PLZ, Ort:            ______________________________
  9  Einzugsdatum:        ____ . ____ .

  Frühere Wohnung
 10  Straße, Hausnummer:  ______________________________
 11  PLZ, Ort, Land:      ______________________________

 12  Wohnungsgeberbestätigung:   [ ] liegt bei   [ ] liegt nicht bei
 13  Name des Wohnungsgebers:    ______________________________

 14  Ort, Datum: _______________   Unterschrift: _______________
=====================================================================

Ü7

★ Hören – Öffnungszeiten (Track 8.06). Nghe thông báo tự động của Bürgerservice Leipzig. Điền bảng.

Frage Antwort
1. Montag: von … bis … Uhr
2. An welchem Tag ist das Amt geschlossen?
3. Freitag: bis wann?
4. Wo bucht man Termine?

Ü8

○ Lesen – Terminbestätigung. Đọc thư rồi chọn đúng (r) hay sai (f).

Betreff: Ihr Termin im Bürgeramt Köln-Ehrenfeld Sehr geehrter Herr Okafor, Ihr Termin für die Anmeldung ist am Dienstag um 10:40 Uhr, Zimmer 12. Bitte bringen Sie mit: Pass oder Personalausweis, die Wohnungsgeberbestätigung (unterschrieben). Sie müssen pünktlich sein. Sie können den Termin bis Montag, 12 Uhr, online absagen. Mit freundlichen Grüßen Ihr Bürgeramt

  1. Herr Okafors Termin ist am Dienstag um 10:40 Uhr. ☐
  2. Herr Okafor muss die Wohnungsgeberbestätigung mitbringen. ☐
  3. Er darf zu spät kommen. ☐
  4. Er kann den Termin nur telefonisch absagen. ☐
  5. Das Bürgeramt ist in Dresden. ☐

Gạch dưới Satzklammer (động từ khiếm khuyết + nguyên mẫu) trong thư. Chú ý: bringen … mit là động từ tách, không phải động từ khiếm khuyết.

Ü9

○ Schreiben – Terminanfrage. Viết e-mail 5–6 câu cho một Bürgeramt: tên bạn, bạn muốn đăng ký nơi ở, bạn kann kommen vào ngày nào, bạn muss mang gì. Dùng ít nhất hai động từ khiếm khuyết. Ví dụ: Sehr geehrte Damen und Herren, ich heiße … Ich möchte mich anmelden. Ich kann am Montag oder Dienstag kommen. Ich muss … mitbringen. Mit freundlichen Grüßen …

Ü10

○ Sprechen – Rollenspiel (6 phút). Làm theo cặp, đổi vai.

Thẻ A: Kundin/Kunde Thẻ B: Mitarbeiter/in
Sie möchten sich anmelden. Sie haben den Pass, aber nicht die Wohnungsgeberbestätigung. Fragen Sie: Was muss ich tun? Darf ich einen neuen Termin hier buchen? Sie arbeiten im Bürgeramt. Prüfen Sie Pass und Formular. Erklären Sie: Ohne Bestätigung dürfen Sie nicht anmelden. Bieten Sie einen neuen Termin an.

Ü11

★ Fehlersuche. Sửa lỗi.

  1. Ich muss ausfüllen das Formular. 2. Sie müssen kommen morgen um neun. 3. Darf ich fotografiere hier? 4. Ich will warten nicht.

Das kann ich – Tự đánh giá

Tôi có thể … 😊 😐 🙁
nói rằng tôi muốn đăng ký nơi ở
nói điều tôi phải, có thể, được phép, muốn làm
đặt Satzklammer đúng trong câu
điền biểu mẫu đơn giản với thông tin cá nhân
đặt hoặc hỏi một lịch hẹn
hiểu thư xác nhận lịch hẹn ngắn

Lernwortschatz – Từ vựng (Đức–Việt)

Deutsch Tiếng Việt Deutsch Tiếng Việt
das Amt, ¨-er cơ quan hành chính müssen phải
das Bürgeramt, ¨-er phòng dịch vụ công dân können có thể, biết
das Formular, -e biểu mẫu, đơn dürfen được phép
der Termin, -e lịch hẹn wollen muốn
der Pass, ¨-e hộ chiếu sich anmelden đăng ký (nơi ở)
der Ausweis, -e giấy tờ tùy thân sich ummelden đăng ký lại (địa chỉ)
die Unterschrift, -en chữ ký ausfüllen điền (mẫu)
unterschreiben ký mitbringen mang theo
die Wohnungsgeberbestätigung, -en giấy xác nhận của chủ nhà buchen đặt (lịch)
der Vermieter, - / die Vermieterin chủ nhà (cho thuê) vereinbaren hẹn, thỏa thuận
die Meldebescheinigung, -en giấy xác nhận đăng ký nơi ở ausgebucht kín lịch
das Geburtsdatum ngày sinh dringend khẩn, gấp
der Geburtsort nơi sinh pünktlich đúng giờ
die Staatsangehörigkeit quốc tịch leider rất tiếc
der Familienstand tình trạng hôn nhân der Schalter, - quầy giao dịch
die Adresse, -n địa chỉ der Infoschalter quầy thông tin
die Straße, -n đường der Screenshot, -s ảnh chụp màn hình
die PLZ (Postleitzahl) mã bưu chính trotzdem dù vậy, tuy vậy

Bài sau →