a2-1/u01
id: les-a2-1-u01 title: "A2.1 – Lektion 1: Neustart" level: A2.1 unit: 1 status: draft
Lektion 1 – Neustart
Mục tiêu bài (Ich kann …)
- kể mình đã làm gì trong kỳ nghỉ hoặc cuối tuần bằng Perfekt (Ich bin nach Wien gefahren. Ich habe viele Fotos gemacht.);
- nói khi nào việc đó xảy ra (vor drei Wochen, seit Montag, letzte Woche, im März, am Samstag);
- nói và hỏi vật của ai (Das ist Lans Tasse. Wessen Rucksack ist das?);
- hỏi người khác về kỳ nghỉ và đáp lại tự nhiên (Wie waren deine Ferien? – Echt? Wie schön!);
- nghe và đọc những câu chuyện ngắn về chuyện đã qua (tin nhắn thoại, e-mail, hội thoại);
- viết một tin nhắn ngắn kể về những tuần vừa qua.
Ngữ pháp: Perfekt đầy đủ (trật tự câu, haben hay sein, mọi loại Partizip II: có quy tắc, bất quy tắc, động từ tách, động từ không tách, -ieren); Zeitangaben (am, im, vor, seit, letzte/-n/-s, … lang); Genitiv với tên riêng (Name + s: Lans Zimmer, Jonas' Rucksack). Phát âm: trọng âm của Partizip II (động từ tách và không tách), phụ âm cuối -t sau âm ch, ngữ điệu câu hỏi W và câu hỏi có/không. Từ vựng: kỳ nghỉ và đi lại, việc đã làm, thời gian trong quá khứ, khóa học và học kỳ mới. Landeskunde: Semesterbeginn, Ferien und Datum in D-A-CH.
Mọi tên người, địa điểm nhỏ và chi tiết trong các bài nghe là tình huống tự thiết kế để luyện tập.
Einstieg – Khởi động
1. Bilder und Wörter. Nhìn tám bức ảnh. Bạn biết từ nào? Nói to từ kèm mạo từ. Từ nào có trong chuyến đi gần nhất của bạn?
🖼 Chiếc va li màu xanh sẫm đứng trên sàn gỗ 🖼 Tấm vé tàu giấy có sọc đỏ 🖼 Bưu thiếp có ảnh bờ biển và núi 🖼 Lịch để bàn với một ngày khoanh đỏ 🖼 Ba lô leo núi màu ô-liu 🖼 Máy ảnh compact màu đen 🖼 Xe đạp thành phố màu xanh lá có giỏ 🖼 Sách hướng dẫn du lịch bìa xanh nhạt
2. Zeitstrahl. Hôm nay là thứ Hai, ngày 2. März. Nối từ chỉ thời gian với ngày tương ứng.
| a) gestern | 1) am 23. Februar |
| b) vor einer Woche | 2) am 1. März |
| c) vorgestern | 3) am 28. Februar |
| d) letzten Monat | 4) im Februar |
3. Und bei dir? Theo cặp: hỏi và trả lời, mỗi người hai câu. ● Was hast du gestern gemacht? ■ Gestern habe ich ______ . Und du? ● Was hast du am Wochenende gemacht? ■ Am Wochenende bin ich ______ .
A Hören: Wie waren deine Ferien? (Track 1.01) ★
Năm đoạn hội thoại ngắn ở năm thành phố: Hamburg, Leipzig, Wien, Zürich, Freiburg.
A1
Nghe Track 1.01. Ai đã làm gì? Nối.
| Person | Was? |
|---|---|
| 1. Jule | ______ |
| 2. Mehmet | ______ |
| 3. Frau Berger | ______ |
| 4. Céline | ______ |
| 5. Herr Roth | ______ |
Was: a) die Wohnung gestrichen · b) Ski gefahren · c) jeden Tag einen Spaziergang am Meer gemacht · d) mit dem Schiff gefahren · e) viel gewandert
A2
Nghe lại. Đúng (r) hay sai (f)?
- Jule ist zehn Tage nach Dänemark gefahren. ☐
- Anja ist mit Freunden ins Theater gegangen. ☐
- Frau Berger ist vor drei Monaten aus Teneriffa zurückgekommen. ☐
- Céline ist am Sonntag früh aufgestanden. ☐
- Herr Roth ist im Schwarzwald Ski gefahren. ☐
- Der Film in Leipzig war sehr gut. ☐
A3
Wann? Nối người với thời điểm.
| Person | Wann? |
|---|---|
| 1. Jule (Dänemark) | ______ |
| 2. Mehmet (Wohnung streichen) | ______ |
| 3. Frau Berger (Rückkehr) | ______ |
| 4. Céline (Schiff) | ______ |
| 5. Herr Roth (Ski fahren) | ______ |
Wann: a) vor drei Wochen · b) letztes Wochenende · c) am Samstag · d) im Februar · e) am Wochenende
A4
Gut gesagt – Fragen und Reaktionen. Hỏi về kỳ nghỉ: Wie waren deine / Ihre Ferien? · Was hast du gemacht? · Wohin bist du gefahren? · Wie lange warst du dort? Đáp lại khi người kia kể: Echt? · Wie schön! · Das klingt gut! · Oh nein! · Na ja. (Na ja = cũng tàm tạm, không nhiệt tình lắm.)
- Khi nghe chuyện đã qua, hãy bắt hai điểm neo: từ chỉ thời gian (vor drei Wochen, am Samstag, letztes Wochenende) và Partizip II ở cuối câu. Đừng cố hiểu từng chữ: tiếng Việt không đánh dấu thì bằng động từ, nên tai thường bỏ qua đuôi -t / -en và chỉ nhớ danh từ.
- Đọc câu hỏi và các lựa chọn trước khi nghe. Lần nghe đầu chỉ tìm ai và khi nào; lần hai mới tìm làm gì. Khi gặp Na ja hoặc Echt?, hãy chú ý giọng: cùng một từ có thể là khen, là nghi ngờ hoặc là chê nhẹ.
B Hören + Lesen: Nachrichten und E-Mail (Track 1.02) ○
Ba tin nhắn thoại từ Bremen, Graz và Dresden, rồi một e-mail.
B1
Nghe Track 1.02. Điền bảng.
| Wer? | Stadt | Was? | Wann? |
|---|---|---|---|
| Tim | Bremen | ______ | ______ |
| Selin | Graz | ______ | ______ |
| Marta | Dresden | ______ | ______ |
B2
Đúng (r) hay sai (f)?
- Tim hat im Februar ein Praktikum gemacht. ☐
- Tim war drei Wochen bei Oma in Husum. ☐
- Selins Schwester hat ihr beim Umzug geholfen. ☐
- Marta hat einen Kuchen gebacken. ☐
- Jana ist zum Fest gekommen. ☐
B3
Đọc e-mail của Lena, rồi trả lời câu hỏi.
Betreff: Mein Februar
Liebe Mira, wie geht es dir? Ich habe lange nicht geschrieben. Im Februar hatte ich viel zu tun. Zuerst habe ich meine Prüfung in Münster bestanden. Danach bin ich eine Woche lang mit Hanna durch Österreich gereist. Wir sind mit dem Zug von Salzburg nach Innsbruck gefahren und haben viele Städte gesehen. In Innsbruck haben wir Hannas Cousin besucht. Er hat uns die Altstadt gezeigt. Wir haben auch viele Fotos gemacht. Seit Montag arbeite ich wieder im Café. Das neue Semester beginnt erst im April. Wie waren deine Ferien? Liebe Grüße Lena
- Wo hat Lena ihre Prüfung bestanden? ______
- Wie lange ist sie durch Österreich gereist? ______
- Wen haben Lena und Hanna in Innsbruck besucht? ______
- Seit wann arbeitet Lena wieder im Café? ______
- Wann beginnt das neue Semester? ______
B4
Tìm tất cả Partizip II trong e-mail và xếp vào bảng. Hai động từ nào dùng sein?
| regelmäßig (ge-…-t / …-t) | unregelmäßig (ge-…-en / …-en) |
|---|---|
| ______ | ______ |
C Wie waren deine Ferien? – Cảnh phim 1 (Track 1.03) ★
Cảnh phim: sáng thứ Hai 2. März, bếp chung của WG ở Heidelberg. Hôm nay khóa học mới của Lan bắt đầu. Jonas và Kanya ăn sáng cùng Lan và hỏi về kỳ nghỉ của cô. Nghe trước, rồi xem.
🖼 Jonas dang tay như đang trượt tuyết 🖼 Lan hai tay vẽ vòng cầu thang xoắn của tháp
C1
Nghe cảnh 1 (chưa xem). Đúng (r) hay sai (f)?
- Jonas ist letzte Woche Ski gefahren. ☐
- Jonas ist heute Morgen zurückgekommen. ☐
- Lan ist vor fünf Wochen nach Straßburg gefahren. ☐
- Lan und ihre Freunde sind nicht auf den Turm gestiegen. ☐
- Lan hat bei Hòa gefeiert und Karotten geschnitten. ☐
- Die Tasse auf der Arbeitsplatte gehört Jonas. ☐
🖼 Lan zeigt Kanya Fotos auf dem Handy
C2
Nghe lại. Wann? Wie lange? Điền bảng.
| Was? | Wann? / Wie lange? |
|---|---|
| Jonas ist Ski gefahren. | ______ |
| Jonas ist zurückgekommen. | ______ |
| Lan ist nach Straßburg gefahren. | ______ |
| Lan hat Tết gefeiert. | ______ |
| Lan hat Karotten geschnitten. | ______ |
| Lan ist wach. | ______ |
C3
Điền Partizip II (lấy từ cảnh phim).
- Du hast bestimmt schlecht ______. (schlafen)
- Gestern Abend habe ich noch Vokabeln ______. (lernen)
- Ich bin letzte Woche Ski ______. (fahren)
- Wann bist du ______? (zurückkommen)
- Wir sind auf den Turm ______. (steigen)
- Wir haben bei Hòa ______. (feiern)
- Ich habe eine Stunde lang Karotten ______. (schneiden)
- Ich habe nicht auf die Uhr ______. (sehen)
C4
Wessen …? Nghe các đoạn nói về ảnh, cốc và ba lô. Hoàn thành.
- Wessen Küche zeigt das Foto? – Das ist ______ Küche.
- Wessen Bild ist das? – Das ist ______ Bild.
- Wessen Tasse steht schon seit Tagen auf der Arbeitsplatte? – Das ist ______ Tasse.
- Wessen Rucksack liegt noch im Flur? – Das ist ______ Rucksack.
C5
Gut gesagt – Erzählen und nachfragen. Mở đầu: Weißt du was? · Stell dir vor: … Sắp xếp: Zuerst … · Danach … · Dann … Hỏi thêm: Und dann? · Wie lange? · Wann war das? · Mit wem? Cảm xúc: Das war anstrengend. · Das war schön. · Da hast du Glück gehabt!
C6
Sprechen: Partnerinterview. Theo cặp: hỏi nhau về kỳ nghỉ hoặc cuối tuần gần nhất, ghi lại ba thông tin, rồi đổi vai. Redemittel: Wie war dein Wochenende? · Wohin bist du gefahren? · Was hast du gemacht? · Wann bist du zurückgekommen? · Wie war das Wetter?
| Name | Wohin? / Was? | Wann? | Wie lange? |
|---|---|---|---|
C7
Diễn lại cảnh phim theo nhóm ba (Jonas, Kanya, Lan): mỗi người kể hai đến ba câu về kỳ nghỉ của mình (thật hoặc tưởng tượng) và hỏi một câu.
D Auf unseren Neustart! – Cảnh phim 2 (Track 1.04) ★
Cảnh phim: thứ Bảy 7. März, buổi chiều ở nhà chị Hòa bên sông Neckar. Hòa, Hương, Minh và Lan uống trà và kể xem từ Tết đến nay mỗi người đã làm gì. Mia ngồi vẽ ở góc phòng.
🖼 Minh nhún vai ngượng ngùng bên đĩa bánh chanh 🖼 Hương mệt nhưng mỉm cười, xoa gáy
D1
Nghe cảnh 2 (chưa xem). Nối.
| Person | Was? |
|---|---|
| 1. Hương | ______ |
| 2. Minh | ______ |
| 3. Lan | ______ |
| 4. Mia | ______ |
Was: a) ist jeden Morgen um fünf aufgestanden · b) hat zwei Freundinnen kennengelernt · c) hat eine Woche lang Nachtdienst gehabt · d) hat Bilder gemalt
🖼 Hòa zeigt Mias Bild, Minh schaut zu, Mia zeichnet im Hintergrund
D2
Nghe lại. Đúng (r) hay sai (f)?
- Minh hat den Kuchen selbst gebacken. ☐
- Hương hat vor zwei Wochen Nachtdienst gehabt. ☐
- Herr Brandt hat gelacht. ☐
- Lans Kurs hat am Montag angefangen. ☐
- Mia hat nur ein Bild gemalt. ☐
- Hương darf die Bilder nicht mitnehmen. ☐
D3
Genitiv. Điền Genitiv của tên.
- Das ist ______ Kuchen. (Minh)
- Das ist ______ Bild. (Mia)
- Und auf ______ Tee! (Hòa)
- Das ist ______ Handy. (Hương)
D4
Gut gesagt – Anstoßen. Khi nâng ly: Prost! · Zum Wohl! · Auf unseren Neustart! · Auf dich! · Auf uns! Câu cửa miệng của chị Hòa: Erst essen, dann erzählen! Khi ai đó may mắn: Da hast du aber Glück gehabt!
D5
Sprechen: Wir treffen uns. Nhóm bốn: mỗi người tưởng tượng một việc nhỏ đã làm seit Januar và kể (hai câu, có một Zeitangabe). Người nghe phản ứng (Echt? Wie schön!) và hỏi một câu. Cuối cùng cả nhóm nâng ly: Auf …s …! (ví dụ Auf Lans Kurs!).
E Lesen + Schreiben: Lan schreibt an Thu – Lan viết cho Thu ○
🖼 Đường đạp xe ven sông đầu xuân, một người đạp xe ở xa
Chủ nhật 8. März, buổi tối. Lan viết tin nhắn cho Thu ở Việt Nam.
Liebe Thu, wie geht es dir und Bi? Bei mir ist viel passiert. Vor fünf Wochen bin ich mit Hương, Minh und Phương nach Straßburg gefahren. Wir sind auf den Turm vom Münster gestiegen. Das war anstrengend, aber schön! Im Februar haben wir Tết bei Hòa gefeiert. Ich habe eine Stunde lang Karotten geschnitten und Nem gemacht. Am Abend haben wir mit euch gesprochen. Das war für mich der schönste Moment. Seit Montag habe ich einen neuen Kurs. Ich habe schon zwei Freundinnen kennengelernt. Am Samstag waren wir wieder bei Hòa. Minh hat einen Kuchen mitgebracht, und Mia hat für jeden ein Bild gemalt. Ich habe Mias Bild über das Bett gehängt. Und bei dir? Was hast du seit Januar gemacht? Gib Bi einen Kuss von mir! Deine Lan
E1
Đúng (r) hay sai (f)?
- Lan ist vor fünf Wochen nach Straßburg gefahren. ☐
- Lan hat Tết bei Thu gefeiert. ☐
- Lan hat eine Stunde lang Karotten geschnitten. ☐
- Lan hat seit Montag einen neuen Kurs. ☐
- Minh hat den Kuchen gebacken. ☐
- Lan hat Mias Bild über das Bett gehängt. ☐
E2
Xếp các Zeitangaben vào bảng: vor fünf Wochen · im Februar · eine Stunde lang · seit Montag · am Samstag
| Wann? (Zeitpunkt) | Wie lange? (Dauer) | Seit wann? |
|---|---|---|
| ______ | ______ | ______ |
E3
Trong tin nhắn, ba động từ dùng sein ở Perfekt. Tìm chúng và viết Infinitiv + dạng Perfekt.
E4
Schreiben: Meine letzten Wochen. Viết 6–8 câu cho một người bạn (du): bạn đã làm gì từ đầu năm hoặc từ tháng trước? Checkliste: ☐ Perfekt với haben và sein ☐ ba Zeitangaben ☐ một Genitiv (Lans …) ☐ một câu hỏi ở cuối Ví dụ: Hallo Kanya, Hier ist viel passiert. Im Februar bin ich umgezogen. Mein Bruder hat mir geholfen. Seit Montag arbeite ich im Café. Letzte Woche habe ich Minhs Cousin kennengelernt. Und bei dir? Bis bald! Lan
Kurz und klar – Tóm tắt
Redemittel (câu mẫu theo chức năng)
| Chức năng | Câu |
|---|---|
| Hỏi về kỳ nghỉ | Wie waren deine / Ihre Ferien? · Was hast du gemacht? · Wohin bist du gefahren? |
| Kể | Ich bin nach Wien gefahren. · Ich habe meine Familie besucht. · Wir haben viel gesehen. |
| Sắp xếp | Zuerst … · Danach … · Dann … · Am Ende … |
| Hỏi thời gian | Wann …? · Wie lange …? · Seit wann …? |
| Nói thời gian | vor drei Tagen · seit einer Woche · am Wochenende · im März · letzte Woche |
| Hỏi của ai | Wessen Tasse / Rucksack / Bild ist das? |
| Trả lời | Das ist Lans Tasse. · Das ist Jonas' Rucksack. |
| Phản ứng | Echt? · Wie schön! · Oh nein! · Das klingt gut! · Da hast du Glück gehabt! |
| Nâng ly, chúc | Prost! · Auf unseren Neustart! · Viel Erfolg! |
Grammatik
1. Perfekt = haben / sein (vị trí 2) + Partizip II (cuối câu). Hai phần tạo thành "khung câu" (Satzklammer). Ở câu hỏi Ja/Nein, động từ đứng đầu câu; ở câu hỏi W, động từ đứng sau từ hỏi.
| Position 1 | Position 2 | Mittelfeld | Ende |
|---|---|---|---|
| Ich | habe | im Februar viel | gelernt. |
| Jonas | ist | letzte Woche Ski | gefahren. |
| Gestern | habe | ich | eingekauft. |
| Wann | bist | du | zurückgekommen? |
| (Frage) Hast | du | Fotos | gemacht? |
nicht đứng trước Partizip II: Ich habe den Film nicht gesehen. Ich bin nicht gefahren. Nếu hai động từ dùng hai Hilfsverb khác nhau, phải nhắc lại cả hai: Wir sind gewandert und haben Fisch gegessen.
2. Partizip II – các loại.
| Loại | Quy tắc | Ví dụ (Infinitiv → Partizip II) |
|---|---|---|
| regelmäßig | ge- + gốc + -t (gốc tận cùng -t/-d: -et) | machen → gemacht · lernen → gelernt · arbeiten → gearbeitet |
| unregelmäßig | ge- + gốc (thường đổi nguyên âm) + -en | sehen → gesehen · fahren → gefahren · schreiben → geschrieben |
| gemischt | ge- + gốc đổi + -t | bringen → gebracht · denken → gedacht · wissen → gewusst |
| trennbar | tiền tố + ge + gốc | einkaufen → eingekauft · aufstehen → aufgestanden · kennenlernen → kennengelernt |
| nicht trennbar (be-, emp-, ent-, er-, ge-, ver-, zer-) | không có ge- | besuchen → besucht · vergessen → vergessen · erzählen → erzählt · bestehen → bestanden |
| -ieren | không có ge- | studieren → studiert · telefonieren → telefoniert · passieren → passiert |
Hãy học Partizip II của động từ bất quy tắc cùng với Infinitiv và Hilfsverb:
| Infinitiv | Perfekt | Infinitiv | Perfekt |
|---|---|---|---|
| fahren | ist gefahren | gehen | ist gegangen |
| kommen | ist gekommen | bleiben | ist geblieben |
| fliegen | ist geflogen | steigen | ist gestiegen |
| schwimmen | ist geschwommen | aufstehen | ist aufgestanden |
| sehen | hat gesehen | essen | hat gegessen |
| trinken | hat getrunken | schlafen | hat geschlafen |
| schreiben | hat geschrieben | lesen | hat gelesen |
| schneiden | hat geschnitten | helfen | hat geholfen |
| nehmen | hat genommen | finden | hat gefunden |
| treffen | hat getroffen | sprechen | hat gesprochen |
| beginnen | hat begonnen | bestehen | hat bestanden |
| backen | hat gebacken | streichen | hat gestrichen |
schwimmen + sein khi bơi đến một nơi (Ich bin ans andere Ufer geschwommen). Khi chỉ nói bơi như một hoạt động, không có nơi đến, nhiều người dùng haben (Ich habe eine Stunde lang geschwommen); ở miền nam nhiều người vẫn dùng sein. Trong bài này, bảng ghi dạng với sein.
3. haben hay sein?
- Đa số động từ dùng haben: machen, lernen, besuchen, kochen, einkaufen, mitbringen, schlafen, essen, sehen, lesen, helfen.
- Dùng sein với:
- động từ di chuyển từ nơi này đến nơi khác: fahren, fliegen, gehen, kommen, steigen, wandern, reisen, schwimmen (đến một nơi), zurückkommen;
- động từ đổi trạng thái hoặc nơi ở: aufstehen, einschlafen, umziehen;
- bleiben, sein, passieren: Ich bin geblieben. Was ist passiert?
- Khi nói chuyện, với sein và haben người Đức thường dùng thẳng war và hatte: Der Zug hatte Verspätung. Das war anstrengend. (Präteritum sẽ học kỹ ở Lektion 2.)
4. Zeitangaben.
| Câu hỏi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wann? (ngày, buổi) | am + Tag / Tageszeit / Datum | am Montag · am Wochenende · am Abend · am 16. Februar |
| Wann? (tháng, mùa) | im + Monat / Jahreszeit | im Februar · im Sommer |
| Wann? (giờ) | um + Uhrzeit | um zehn Uhr · um fünf |
| Wann? (cách đây) | vor + Dativ | vor drei Tagen · vor einer Woche · vor einem Monat |
| Wann? (kỳ trước) | letzte / letzten / letztes + danh từ (không có giới từ) | letzte Woche · letzten Monat · letztes Jahr · letzten Samstag |
| Wann? (trạng từ) | gestern · vorgestern · heute Morgen · gestern Abend | |
| Seit wann? (từ lúc đó đến nay) | seit + Dativ, động từ ở Präsens | seit Montag · seit einer Woche · seit zwei Jahren |
| Wie lange? (bao lâu) | Akkusativ + lang | eine Stunde lang · drei Wochen lang |
| Wie oft? | jeden Tag · jeden Morgen · oft · immer · nie |
5. Genitiv với tên riêng: Name + s. Tên + s đứng trước danh từ, không có mạo từ.
| Câu hỏi | Trả lời | Ghi chú |
|---|---|---|
| Wessen Buch ist das? | Das ist Lans Buch. | Lan + s |
| Wessen Bild ist das? | Das ist Mias Bild. | Mia + s |
| Wessen Tasse ist das? | Das ist Phươngs Tasse. | tên Việt cũng thêm s |
| Wessen Rucksack ist das? | Das ist Jonas' Rucksack. | tên tận cùng -s, -ß, -x, -z: thêm dấu ' thay cho s (Jonas', Max', Alex') |
Trong khẩu ngữ, nhiều người dùng von: die Tasse von Lan. Không viết Lan's (không có dấu ' trước s với tên thường).
- Tiếng Việt chỉ cần "đã" (hoặc không cần gì): Tôi đã đi Wien. Tiếng Đức cần hai phần: Ich bin nach Wien gefahren. Hãy nhớ Hilfsverb ở vị trí 2, Partizip II ở cuối câu, dù câu dài đến đâu.
- Đừng học Partizip II đơn lẻ. Hãy học thành bộ ba: nguyên mẫu, Hilfsverb, Partizip II (fahren – ist gefahren, essen – hat gegessen). Tiếng Việt không chia động từ, nên thói quen này phải tập từ đầu.
- Chọn haben hay sein theo loại động từ, không theo nghĩa "đã". Học thuộc nhóm động từ di chuyển và bleiben / sein / passieren đi với sein. Với schwimmen, hãy xem ghi chú dưới bảng bất quy tắc.
- Với động từ tách, ge- nằm giữa: einkaufen → eingekauft (không phải geeinkauft). Với be-, ver-, er-, ent- và -ieren thì bỏ ge-.
- vor = cách đây (một thời điểm đã qua, dùng Perfekt); seit = từ lúc đó đến bây giờ (vẫn tiếp diễn, dùng Präsens). Không nói Seit drei Tagen bin ich zurückgekommen; nói Vor drei Tagen bin ich zurückgekommen hoặc Ich bin seit drei Tagen zurück.
- Tiếng Việt nói "sách của Lan"; tiếng Đức với tên riêng: Lans Buch (thêm s, bỏ "của", đứng trước danh từ, không có dấu ' với tên thường). Khi kể chuyện quá khứ bằng lời nói hoặc viết tin nhắn cho bạn, người Đức dùng Perfekt.
Aussprache – Phát âm (Track 1.05)
1. Trọng âm của Partizip II.
- Động từ tách: trọng âm ở tiền tố: EINgekauft · MITgebracht · AUFgestanden · ANgerufen.
- Động từ không tách: trọng âm ở gốc: beSUCHT · verGESsen · erZÄHLT · beSTANden. Nghe và lặp lại, mỗi nhóm hai lần.
2. Phụ âm cuối -t. Partizip II của động từ có quy tắc thường kết thúc bằng -t: gemacht, gelernt, gearbeitet, gesucht. Người Việt hay làm nhẹ hoặc bỏ phụ âm cuối: hãy đọc rõ -t. Chú ý âm ch trong gemacht, gesucht (sau a, o, u là âm họng, sau e, i là âm nhẹ hơn).
3. Ngữ điệu câu hỏi. Câu hỏi W xuống cuối câu: Was hast du gemacht? ↘ Câu hỏi có/không lên: Hast du Fotos gemacht? ↗
4. Câu hoàn chỉnh. Đọc chậm rồi nhanh: Ich habe gelernt, gekocht und gegessen. · Am Samstag bin ich früh aufgestanden und nach Wien gefahren.
Đối chiếu Việt: tiếng Việt không có âm tiết đầu từ không mang trọng âm như ge-; hãy đọc ge- thật nhẹ và nhanh (geMACHT) và đặt sức nặng vào gốc từ hoặc vào tiền tố tách.
- Phụ âm cuối -t của Partizip II (gemacht, gelernt) là dấu hiệu quá khứ: nếu bỏ mất, người nghe sẽ không biết bạn đang kể chuyện đã qua. Hãy bật rõ -t ở cuối từ.
- Không thêm "à / hả" vào cuối câu hỏi W. Câu hỏi W đi xuống (Was hast du gemacht? ↘), chỉ câu hỏi có/không đi lên. Ghi âm điện thoại hai lần và so với Track 1.05.
Landeskunde – Semesterbeginn, Ferien und Datum in D-A-CH ○
🖼 Sân một trường đại học, sinh viên đi bộ và dắt xe đạp
Semester. Ở đại học, năm học chia thành Wintersemester (thường bắt đầu vào mùa thu) và Sommersemester (thường bắt đầu vào mùa xuân). Thời gian có giờ giảng gọi là Vorlesungszeit; khoảng thời gian giữa hai học kỳ là Semesterferien hoặc vorlesungsfreie Zeit: nhiều sinh viên đi làm thêm (jobben), thực tập (Praktikum), ôn thi hoặc đi du lịch. Ngày bắt đầu cụ thể khác nhau theo trường và theo từng khóa học, nên hãy xem lịch của nơi bạn học. Các khóa tiếng Đức và lớp dự bị cũng có lịch riêng.
🖼 Sân ga với vài hành khách kéo va li
Schulferien. Ở Đức, kỳ nghỉ của học sinh do từng bang (Bundesland) quyết định, vì vậy ngày nghỉ khác nhau giữa các bang; Áo và Thụy Sĩ cũng có sự khác nhau theo bang hoặc theo Kanton. Gia đình thường lên kế hoạch đi chơi từ rất sớm, và vào đầu hoặc cuối kỳ nghỉ nhiều ga tàu, đường cao tốc đông hơn bình thường. Ngoài kỳ nghỉ, còn có các ngày lễ (Feiertage, ví dụ Ostern) và Brückentag: ngày làm việc nằm giữa ngày lễ và cuối tuần, nhiều người xin nghỉ thêm để có một kỳ nghỉ dài.
Datum và Kalenderwoche. Ngày viết theo thứ tự ngày, tháng, năm: 02.03. hoặc 2. März; khi nói dùng số thứ tự: am zweiten März. Tuần bắt đầu từ thứ Hai. Trong công việc, người ta hay dùng Kalenderwoche (viết tắt KW, ví dụ KW 10) để hẹn lịch.
Small Talk am Montag. Câu Wie war dein Wochenende? là câu hỏi quen thuộc ở chỗ làm hoặc ở lớp vào sáng thứ Hai. Người hỏi thường không cần một câu trả lời dài: hai hoặc ba câu ngắn bằng Perfekt (Ich bin zu Hause geblieben und habe viel gelesen.) là đủ, rồi hỏi lại: Und bei dir?
L1. Đúng (r) hay sai (f)?
- Die Semesterferien sind die Zeit zwischen zwei Semestern. ☐
- Alle Schulferien in Deutschland beginnen am selben Tag. ☐
- Die Woche beginnt in Deutschland am Montag. ☐
- KW 10 bedeutet „Kalenderwoche 10“. ☐
- Auf die Frage „Wie war dein Wochenende?“ muss man eine lange Geschichte erzählen. ☐
Tết và kỳ nghỉ: mỗi người một lịch. Ở Việt Nam, kỳ nghỉ lớn nhất là Tết và cả nước nghỉ cùng lúc. Ở Đức, ngoài các ngày lễ chung như Giáng sinh và Năm mới, kỳ nghỉ của học sinh, sinh viên và người đi làm không trùng nhau: mỗi bang, mỗi trường, mỗi công ty có lịch khác nhau. Vì vậy câu Wie waren deine Ferien? nghe rất bình thường: ai cũng có kỳ nghỉ của riêng mình.
Semesterbeitrag. Nhiều trường đại học thu một khoản phí mỗi học kỳ gọi là Semesterbeitrag. Ở nhiều trường, khoản này đã gồm quyền đi lại bằng phương tiện công cộng trong khu vực; điều này khác nhau theo từng trường, nên hãy đọc kỹ thông báo nhập học.
Urlaub là quyền của người đi làm. Người đi làm ở Đức có quyền nghỉ phép hằng năm theo luật, và tên gọi quen thuộc là Urlaub. Xin nghỉ phép là chuyện bình thường, không cần giải thích dài; chỉ cần báo trước cho cấp trên và đồng nghiệp.
Chuyện nên tránh khi hỏi thăm kỳ nghỉ. Người Đức thường hỏi Wohin? và Wie war's?, nhưng ít khi hỏi ngay về lương, tuổi hay giá chuyến đi với người mới quen. Nếu bạn muốn hỏi thêm, hãy hỏi về địa điểm, thời tiết hoặc món ăn.
- Make it in Germany – cổng thông tin chính thức cho người nước ngoài đến Đức học và làm việc · có mục về cuộc sống, công việc và văn hóa hằng ngày.
- DAAD – dịch vụ trao đổi học thuật Đức · thông tin về học đại học, học bổng và đời sống sinh viên.
- Study in Germany – cổng thông tin cho sinh viên quốc tế · giải thích học kỳ, thủ tục nhập học và chi phí sinh hoạt.
- Deutsche Studierendenwerke · nhà ở sinh viên, căng tin và tư vấn tại trường.
Übungsteil – Bài tập củng cố ★
Ü1. Partizip II. ★ Viết Partizip II.
- machen → ______ 2. lernen → ______ 3. arbeiten → ______ 4. essen → ______
- fahren → ______ 6. sehen → ______ 7. besuchen → ______ 8. einkaufen → ______
- mitbringen → ______ 10. aufstehen → ______ 11. telefonieren → ______ 12. vergessen → ______
Ü2. haben oder sein? ★ Điền dạng đúng.
- Ich ______ im Februar in Hamburg gearbeitet.
- Wir ______ nach Wien gefahren.
- Kanya ______ ihre Familie besucht.
- Jonas und Lan ______ zu Hause geblieben.
- Du ______ früh aufgestanden.
- Ihr ______ viele Fotos gemacht.
- Meine Eltern ______ nach Berlin umgezogen.
- ______ Sie schon einmal in Zürich gewesen?
- Ich ______ meinen Schlüssel vergessen.
- Phương ______ nach Wien geflogen.
Ü3. Sätze bauen. ○ Viết câu ở Perfekt, bắt đầu bằng từ đã cho.
- Am Wochenende – habe / gekocht / ich
- Im Februar – ich / gewandert / bin / in Tirol
- Gestern – Kanya / eingekauft / hat
- Vor drei Wochen – Selin / umgezogen / ist
- Letzte Woche – meine Eltern / besucht / habe / ich
- Ich – den Film / gesehen / nicht / habe
Ü4. Trennbar oder nicht trennbar? ★ Điền Hilfsverb và Partizip II.
- Ich ______ um sechs Uhr ______. (aufstehen)
- Kanya ______ Mangos ______. (mitbringen)
- Wir ______ gestern im Supermarkt ______. (einkaufen)
- ______ du deine Oma ______? (anrufen)
- Der Kurs ______ am Montag ______. (anfangen)
- Ich ______ meine Tasche ______. (auspacken)
- Wir ______ die Altstadt ______. (besuchen)
Ü5. Zeitangaben. ★ Điền: am – im – vor – seit – letzte – letzten – letztes (seit dùng hai lần).
- Ich habe ______ Samstag meine Freundin besucht.
- ______ Februar bin ich nach Wien gefahren.
- Wir wohnen ______ einem Jahr in Heidelberg.
- ______ drei Tagen habe ich Jonas angerufen.
- ______ Woche war ich krank.
- ______ Monat bin ich umgezogen.
- ______ Jahr haben wir in Hamburg gearbeitet.
- Ich lerne Deutsch ______ zwei Jahren.
Ü6. Genitiv mit Namen. ★ Điền Genitiv (Name + s hoặc ').
- Das ist ______ Buch. (Lan)
- Wo ist ______ Tasse? (Phương)
- ______ Rucksack liegt im Flur. (Jonas)
- Das ist ______ Handy. (Kanya)
- ______ Cousin wohnt in Innsbruck. (Hanna)
- Wessen Stift ist das? – Das ist ______ Stift. (Aigerim)
- Das ist ______ Fahrrad. (Max)
- Wo ist ______ Heft? (Alex)
Ü7. Fehler finden. ○ Sửa câu sai.
- Ich habe nach Wien gefahren.
- Er hat gestern geeinkauft.
- Ich bin das Buch gelesen.
- Das ist Lan's Buch.
- Wir haben gestern ins Kino gegangen.
- Seit drei Tagen bin ich zurückgekommen.
- Letzte Jahr habe ich in Köln gearbeitet.
- Ich habe gelernt gestern Abend.
Ü8. Hören – Umfrage am Wochenende. (Track 1.06) ○ Drei Personen in drei Städten. Nghe và điền bảng.
| Wer? | Wann? | Was? |
|---|---|---|
| Karla (Rostock) | ______ | ______ |
| Noah (Basel) | ______ | ______ |
| Elif (Innsbruck) | ______ | ______ |
Das kann ich – Tự đánh giá
| Tôi có thể … | 😊 | 😐 | 🙁 |
|---|---|---|---|
| kể mình đã làm gì (Perfekt, haben và sein; → A, C, Ü2) | |||
| tạo Partizip II của mọi loại động từ, kể cả động từ tách (→ B4, Ü1, Ü4) | |||
| nói khi nào (vor, seit, am, im, letzte Woche; → E2, Ü5) | |||
| nói vật của ai (Lans Tasse, Jonas' Rucksack; → C4, D3, Ü6) | |||
| hỏi người khác về kỳ nghỉ và đáp lại (Echt? Wie schön!; → A4, C6) | |||
| viết một tin nhắn ngắn về những tuần vừa qua (→ E4) |
Lernwortschatz – Từ vựng (Đức–Việt)
| Deutsch | Tiếng Việt | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| der Sommer | mùa hè | besuchen, hat besucht | thăm |
| die Ferien (Pl.) | kỳ nghỉ | wandern, ist gewandert | đi bộ đường dài |
| der Urlaub | kỳ nghỉ phép | fahren, ist gefahren | đi (bằng phương tiện) |
| das Wochenende, -n | cuối tuần | fliegen, ist geflogen | bay |
| das Praktikum, Praktika | thực tập | bleiben, ist geblieben | ở lại |
| die Prüfung, -en | kỳ thi | zurückkommen, ist zurückgekommen | quay về |
| bestehen, hat bestanden | đỗ (kỳ thi) | umziehen, ist umgezogen | chuyển nhà |
| jobben, hat gejobbt | làm thêm | aufstehen, ist aufgestanden | thức dậy, đứng dậy |
| verdienen, hat verdient | kiếm (tiền) | ausgehen, ist ausgegangen | đi chơi |
| die Miete, -n | tiền thuê nhà | einkaufen, hat eingekauft | đi mua sắm, đi chợ |
| der Flug, ¨-e | chuyến bay | mitbringen, hat mitgebracht | mang theo (cho ai) |
| das Meer, -e | biển | anrufen, hat angerufen | gọi điện |
| der Berg, -e | núi | vorstellen, hat vorgestellt | giới thiệu, trình bày |
| der See, -n | hồ | auspacken, hat ausgepackt | dỡ đồ ra |
| der Pilz, -e | nấm | vergessen, hat vergessen | quên |
| die Großeltern (Pl.) | ông bà | sammeln, hat gesammelt | thu thập, hái |
| der Rucksack, ¨-e | ba lô | vermissen, hat vermisst | nhớ, thiếu vắng |
| der Stift, -e | bút | anfangen, hat angefangen | bắt đầu |
| die Tasse, -n | cốc, tách | gestern / vorgestern | hôm qua / hôm kia |
| das Regal, -e | giá kệ | vor (+ Dat.) | cách đây |
| der Flur, -e | hành lang (trong nhà) | seit (+ Dat.) | từ (nay) |
| die WG, -s | căn hộ ở chung | letzte Woche / letzten Monat / letztes Jahr | tuần trước / tháng trước / năm ngoái |
| der Mitbewohner, - | bạn cùng nhà | gestern Abend | tối hôm qua |
| das Studienkolleg, -s | trường dự bị đại học cho sinh viên quốc tế | wessen? | của ai? |
| die Feststellungsprüfung, -en | kỳ thi xác định trình độ (cuối Studienkolleg) | das Semester, - | học kỳ |
| der Kurs, -e | khóa học | die Lehrerin, -nen | cô giáo |